Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Nephelium litchi


noun
Chinese tree cultivated especially in Philippines and India for its edible fruit;
sometimes placed in genus Nephelium
Syn:
litchi, lichee, litchi tree, Litchi chinensis
Hypernyms:
fruit tree
Member Holonyms:
genus Litchi
Part Meronyms:
litchi, litchi nut, litchee, lichi, leechee,
lichee, lychee


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.